Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3603083795
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận
简称 CôNG TY TNHH MTV TM DV PHAN NAM THUậN
交易名称 CôNG TY TNHH MTV TM DV PHAN NAM THUậN
地址 16A, ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Phan Thuận
营业执照签发日期 25/10/2013
开始经营日期 25/10/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 17:48
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42900 其他土木工程建筑
F41000 房屋建筑业
F43300 建筑物装修
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632 食品批发
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4649 其他家庭用品批发
G4662 金属及金属矿石批发
H4933 公路货物运输
H5022 内河货物运输
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 的注册办公地址为 16A, ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Trảng Dài、Đồng Nai 辖区内。
税号 3603083795 的结构是怎样的?
税号 3603083795 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0308379 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 3603083795 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 的数据最近一次同步于 18/09/2026 17:48。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận、税号 3603083795 和地址 16A, ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Nam Thuận 的法定代表人为 Nguyễn Phan Thuận,依据为与税号 3603083795 关联的税务登记信息。

Phường Trảng Dài 企业统计

3,050 企业总数
1,615 经营中
1,435 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 960
制造业 696
建筑业 471
运输和仓储业 165
专业、科学和技术活动 150
行政和支持服务活动 115

按企业类型

有限责任公司 2,187
一人有限责任公司 577
股份有限公司 151
私营独资企业 100
合作社 8
学校 / 教育机构 8

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,615
未在登记地址经营 870
已停止经营,税码注销手续尚未完成 258
已停止经营,税码注销手续已完成 198
暂停经营 109