Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát

未在登记地址经营
税号3602649559
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát
简称KPCS CP., LTD
英文名称KIM PHAT MANAGEMENT CONSULTANT AND SYSTEM COMPANY LIMITED
交易名称KPCS CP., LTD
地址C15, Khu quy hoạch Hóa An, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Trần Phát Quí
营业执照签发日期14/11/2011
开始经营日期14/11/2011
财政年度结束31/12
数据更新21/09/2026 03:34
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M70200管理咨询活动
J62090其他信息技术和计算机服务
J63110数据处理、托管及相关活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 还以 KIM PHAT MANAGEMENT CONSULTANT AND SYSTEM COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3602649559 都会得到相同结果。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát、税号 3602649559 和地址 C15, Khu quy hoạch Hóa An, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的主营行业为 Hoạt động tư vấn quản lý(行业代码 M70200)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的法定代表人为 Trần Phát Quí,依据为与税号 3602649559 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Quản Lý Và Hệ Thống Kim Phát 的注册办公地址为 C15, Khu quy hoạch Hóa An, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Biên Hoà、Đồng Nai 辖区内。

Phường Biên Hoà 企业统计

1,257企业总数
593经营中
659注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理507
制造业190
建筑业151
运输和仓储业125
行政和支持服务活动44
专业、科学和技术活动41

按企业类型

有限责任公司808
一人有限责任公司277
私营独资企业100
股份有限公司58
人民委员会4
未分类2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)592
未在登记地址经营394
已停止经营,税码注销手续尚未完成192
暂停经营55
已停止经营,税码注销手续已完成18
等待核实登记地址的经营状况4