Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành

未在登记地址经营
税号 3602626618
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành
简称 TRUNG DONG THANH CO., LTD
英文名称 TRUNG DONG THANH COMPANY LIMITED
交易名称 TRUNG DONG THANH CO., LTD
地址 247C/5, đường Phan Trung, KP7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表人 Vũ Văn Khuých
营业执照签发日期 19/10/2011
开始经营日期 19/10/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 05:12
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4641 纺织品、服装及鞋类批发
A02210 木材采伐
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành(税号 3602626618)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 的法定代表人为 Vũ Văn Khuých,依据为与税号 3602626618 关联的税务登记信息。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành、税号 3602626618 和地址 247C/5, đường Phan Trung, KP7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3602626618 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Đông Thành 的数据最近一次同步于 17/09/2026 05:12。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 3602626618 的结构是怎样的?
税号 3602626618 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0262661 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Tam Hiệp 企业统计

3,942 企业总数
1,767 经营中
2,173 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,464
建筑业 548
制造业 498
运输和仓储业 260
专业、科学和技术活动 207
住宿和餐饮业 160

按企业类型

有限责任公司 2,541
一人有限责任公司 843
股份有限公司 239
私营独资企业 227
未分类 16
其他国家机关 14

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,766
未在登记地址经营 1,245
已停止经营,税码注销手续尚未完成 586
暂停经营 183
已停止经营,税码注销手续已完成 159
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 1