Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I

未在登记地址经营
税号3600609913
越南语名称Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I
地址197/2 Khóm 4 QL 15 Tam Hiệp, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.
营业执照签发日期02/12/2002
开始经营日期18/12/2002
财政年度结束31/12
数据更新19/09/2026 09:15
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

J62620信息技术及其他计算机相关服务活动

Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 常见问题

Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I(税号 3600609913)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3600609913 的信息是何时更新的?
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的数据最近一次同步于 19/09/2026 09:15。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的注册办公地址为 197/2 Khóm 4 QL 15 Tam Hiệp, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tam Hiệp、Đồng Nai 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的税号是多少?
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的税号为 3600609913,于 18/12/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Đầu tư Và Phát Triển Công Nghệ Khang Thịnh I 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính(行业代码 J62620)。

Phường Tam Hiệp 企业统计

3,942企业总数
1,767经营中
2,173注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理1,464
建筑业548
制造业498
运输和仓储业260
专业、科学和技术活动207
住宿和餐饮业160

按企业类型

有限责任公司2,541
一人有限责任公司843
股份有限公司239
私营独资企业227
未分类16
其他国家机关14

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,766
未在登记地址经营1,245
已停止经营,税码注销手续尚未完成586
暂停经营183
已停止经营,税码注销手续已完成159
已转至其他税务机关(等待接收机关受理)1