Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI
| 税号 | 3600335363-005 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI |
| 简称 | SONADEZI |
| 交易名称 | SONADEZI |
| 地址 | Lô số 45 _ KCN Biên hòa 2, , TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 30/06/2000 |
| 开始经营日期 | 15/07/2000 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/10/2026 21:57 |
经营范围
| S96 | 其他个人服务活动 |
Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 常见问题
为 Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI、税号 3600335363-005 和地址 Lô số 45 _ KCN Biên hòa 2, , TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI(税号 3600335363-005)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3600335363-005 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 的数据最近一次同步于 17/10/2026 21:57。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 的经营范围是什么?
Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác(行业代码 S96)。
税号 3600335363-005 的结构是怎样的?
税号 3600335363-005 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0033536 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。末三位 005 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp dịch vụ quản lý môi trường SONADEZI 是税号 3600335363 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.