Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng
| 税号 | 3600283394-012 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng |
| 地址 | ấp 1 _ Xã An hòa _ huyện Long thành, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| 法定代表人 | |
| 开始经营日期 | 15/04/1999 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 30/10/2026 16:08 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 常见问题
为 Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng、税号 3600283394-012 和地址 ấp 1 _ Xã An hòa _ huyện Long thành, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3600283394-012 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 的数据最近一次同步于 30/10/2026 16:08。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 的税号是多少?
Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 的税号为 3600283394-012,于 15/04/1999 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 3600283394-012 的结构是怎样的?
税号 3600283394-012 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0028339 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。末三位 012 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 是税号 3600283394 所属企业的从属单位。
Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng(税号 3600283394-012)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 30/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Long Hưng 企业统计
1,685
企业总数
901
经营中
774
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Đồng Nai 共 54,766 家企业,其中 25,761 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,107
一人有限责任公司
364
股份有限公司
101
私营独资企业
83
合作社
8
未分类
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
900
未在登记地址经营
481
已停止经营,税码注销手续尚未完成
202
暂停经营
58
已停止经营,税码注销手续已完成
33
等待核实登记地址的经营状况
10