Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3600254548-005
越南语名称 Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà
地址 30 - Lý Tự Trọng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.
营业执照签发日期 31/12/1996
财政年度结束 31/12
数据更新 28/10/2026 10:33
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

S95220 家用器具及园林设备修理

Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 常见问题

Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 的税号是多少?
Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 的税号为 3600254548-005,于 31/12/1996 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà(税号 3600254548-005)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 的经营范围是什么?
Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 的主营行业为 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình(行业代码 S95220)。
税号 3600254548-005 的信息是何时更新的?
Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 的数据最近一次同步于 28/10/2026 10:33。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 3600254548-005 的结构是怎样的?
税号 3600254548-005 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 36 为分段号;中间七位 0025454 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。末三位 005 为从属单位的序号,即 Trung tâm bảo hành & sửa chữa các SP điện - điện tử Biên Hoà 是税号 3600254548 所属企业的从属单位。

Phường Ninh Kiều 企业统计

2,807 企业总数
1,146 经营中
1,637 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,013
建筑业 322
制造业 223
住宿和餐饮业 223
专业、科学和技术活动 188
行政和支持服务活动 152

按企业类型

有限责任公司 1,503
一人有限责任公司 649
股份有限公司 279
私营独资企业 234
未分类 28
其他国家机关 21

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,142
已停止经营,税码注销手续尚未完成 854
未在登记地址经营 641
暂停经营 71
已停止经营,税码注销手续已完成 70
等待核实登记地址的经营状况 17