Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế)

纳税人:已核发税码(MST)
税号3502209924
越南语名称Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế)
地址Khu Công Nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Lê Quang Uyên Phương
营业执照签发日期19/01/2009
开始经营日期30/11/2012
财政年度结束31/12
数据更新20/09/2026 09:05

经营范围

C2394水泥、石灰和石膏制造
B0810土砂石开采
C2392粘土砖瓦及建筑砌块制造
C2395混凝土及水泥制品制造
D3511发电
D3512电力输送和分配
E36000水的收集、处理和供应
G4659其他机械设备及配件批发
H5210仓储
H5222水上运输直接辅助服务
L6810自有或租赁房地产活动

Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 常见问题

为 Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế)、税号 3502209924 和地址 Khu Công Nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的经营范围是什么?
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的主营行业为 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(行业代码 C2394)。此外,该单位还登记了 10 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的法定代表人是谁?
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的法定代表人为 Lê Quang Uyên Phương,依据为与税号 3502209924 关联的税务登记信息。
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的地址在哪里?
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 的注册办公地址为 Khu Công Nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Mỹ、Hồ Chí Minh 辖区内。
Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Chi nhánh Phía Nam - Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (nộp hộ thuế)(税号 3502209924)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phú Mỹ 企业统计

2,537企业总数
1,247经营中
1,269注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理752
制造业396
建筑业382
运输和仓储业304
行政和支持服务活动113
住宿和餐饮业96

按企业类型

有限责任公司2,078
股份有限公司224
私营独资企业114
一人有限责任公司68
未分类13
家庭经营户7

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,246
已停止经营,税码注销手续尚未完成576
未在登记地址经营326
已停止经营,税码注销手续已完成293
暂停经营74
等待核实登记地址的经营状况21