Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam
| 税号 | 3501829298 |
| 越南语名称 | Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam |
| 简称 | FSUE "AMNGR" TẠI VIỆT NAM |
| 交易名称 | FSUE "AMNGR" TẠI VIỆT NAM |
| 地址 | Số 3 Lê Quý Đôn, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | POGIEV VADIM VIACHESLAVOVICH |
| 营业执照签发日期 | 12/11/2024 |
| 开始经营日期 | 29/04/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 21/10/2026 02:56 |
经营范围
| K64990 | 未另分类的其他金融服务活动(保险和养老金除外) |
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 常见问题
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的注册办公地址为 Số 3 Lê Quý Đôn, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Vũng Tàu、Hồ Chí Minh 辖区内。
税号 3501829298 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的数据最近一次同步于 21/10/2026 02:56。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的法定代表人为 POGIEV VADIM VIACHESLAVOVICH,依据为与税号 3501829298 关联的税务登记信息。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的税号是多少?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的税号为 3501829298,于 29/04/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện Công ty Cổ phần''ARKTIKMORNEFTEGAZRAZVEDKA'' tại Việt Nam 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(行业代码 K64990)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Vũng Tàu 企业统计
2,692
企业总数
1,056
经营中
1,609
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,946
股份有限公司
323
私营独资企业
222
一人有限责任公司
45
未分类
44
其他公司
13
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,040
已停止经营,税码注销手续尚未完成
956
未在登记地址经营
449
暂停经营
123
已停止经营,税码注销手续已完成
81
等待核实登记地址的经营状况
22