Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号3501555199
越南语名称Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến
地址Tổ 3, ấp Phước Tân II, Xã Tân Hưng, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Đặng Văn Quyết
营业执照签发日期05/03/2010
开始经营日期15/03/2010
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新22/09/2026 15:29
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42土木工程建筑业

Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 常见问题

Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的经营范围是什么?
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的法定代表人是谁?
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的法定代表人为 Đặng Văn Quyết,依据为与税号 3501555199 关联的税务登记信息。
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的地址在哪里?
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 的注册办公地址为 Tổ 3, ấp Phước Tân II, Xã Tân Hưng, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Hương、Hồ Chí Minh 辖区内。
Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh nghiệp TN Tân Nhật Tiến(税号 3501555199)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 22/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3501555199 的结构是怎样的?
税号 3501555199 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 35 为分段号;中间七位 0155519 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Long Hương 企业统计

400企业总数
189经营中
211注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理127
建筑业75
制造业53
行政和支持服务活动22
运输和仓储业15
专业、科学和技术活动14

按企业类型

有限责任公司310
股份有限公司40
私营独资企业25
一人有限责任公司9
学校 / 教育机构8
未分类3

按状态

纳税人:已核发税码(MST)189
已停止经营,税码注销手续尚未完成131
未在登记地址经营50
已停止经营,税码注销手续已完成18
暂停经营12

法定代表人为"Đặng Văn Quyết"的企业

共有 18 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ DUY TIẾN

税号:4601670214
Số nhà 1-2, Ngõ 647, Đường Cách mạng tháng 8, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ DUY TIẾN

税号:4601649364
Xóm Trung Đình, Xã Tân Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN

税号:4601627032
Đường Bắc Nam kéo dài, Tổ 3, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH COWAFA

税号:0110637497
Tầng 4, Lô đất số 396 khu dịch vụ 16,32 ha Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIÊN QUYẾT HẠ LONG

税号:5702142942
Thôn Tân Ốc 2, Xã Lương Minh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DP HƯƠNG LINH

税号:0110308527
Số 9 xóm mới thôn Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN COWATECH

税号:0110047064
Tầng 3 tòa nhà văn phòng FAFIM A số 19 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL FRIENDS LOGISTICS

税号:0317313040
Số 121 Đường 12 Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT AN THỤY

税号:0317130304
244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HMQ

税号:2500671419
Khu 11, Thôn Chiến Thắng, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ, Việt Nam.