Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3500881802
越南语名称 Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam
简称 A - JUNG VINA
地址 Lầu 3, siêu thị Mỹ Nghệ, số 2 Trưng Trắc, phường 1, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Choi Keon Up
营业执照签发日期 26/05/2008
开始经营日期 01/07/2008
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 16/09/2026 21:46
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42 土木工程建筑业

Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 常见问题

Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam(税号 3500881802)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的地址在哪里?
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的注册办公地址为 Lầu 3, siêu thị Mỹ Nghệ, số 2 Trưng Trắc, phường 1, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Vũng Tàu、Hồ Chí Minh 辖区内。
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的法定代表人为 Choi Keon Up,依据为与税号 3500881802 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。
为 Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng A - Jung Việt Nam、税号 3500881802 和地址 Lầu 3, siêu thị Mỹ Nghệ, số 2 Trưng Trắc, phường 1, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Vũng Tàu 企业统计

2,692 企业总数
1,056 经营中
1,609 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 784
住宿和餐饮业 441
建筑业 344
制造业 176
专业、科学和技术活动 148
运输和仓储业 142

按企业类型

有限责任公司 1,946
股份有限公司 323
私营独资企业 222
一人有限责任公司 45
未分类 44
其他公司 13

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,040
已停止经营,税码注销手续尚未完成 956
未在登记地址经营 449
暂停经营 123
已停止经营,税码注销手续已完成 81
等待核实登记地址的经营状况 22