Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3500816458
越南语名称 Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế
地址 Số 65A đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
营业执照签发日期 25/09/2007
开始经营日期 25/09/2007
数据更新 19/10/2026 20:18
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

B09100 石油和天然气开采专业及辅助性活动

Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 常见问题

税号 3500816458 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 的数据最近一次同步于 19/10/2026 20:18。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên(行业代码 B09100)。
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế(税号 3500816458)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 的税号是多少?
Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 的税号为 3500816458,于 25/09/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Liên Doanh Dịch Vụ BJ - PV Drilling nộp hộ thuế、税号 3500816458 和地址 Số 65A đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Rạch Dừa 企业统计

1,813 企业总数
888 经营中
903 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 524
建筑业 319
制造业 311
专业、科学和技术活动 132
运输和仓储业 77
行政和支持服务活动 73

按企业类型

有限责任公司 1,448
股份有限公司 226
私营独资企业 86
一人有限责任公司 19
未分类 9
学校 / 教育机构 7

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 887
已停止经营,税码注销手续尚未完成 488
未在登记地址经营 221
已停止经营,税码注销手续已完成 99
暂停经营 95
等待核实登记地址的经营状况 22