Xí nghiệp Xây Dựng Số 1
| 税号 | 3500444601-001 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 |
| 地址 | Số 203 Lê Hồng Phong, phường 8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 06/03/2002 |
| 开始经营日期 | 14/01/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 14/10/2026 02:43 |
经营范围
| F43300 | 建筑物装修 |
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 常见问题
为 Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Xây Dựng Số 1、税号 3500444601-001 和地址 Số 203 Lê Hồng Phong, phường 8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 的税号是多少?
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 的税号为 3500444601-001,于 14/01/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp Xây Dựng Số 1(税号 3500444601-001)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 14/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 的主营行业为 Hoàn thiện công trình xây dựng(行业代码 F43300)。
税号 3500444601-001 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp Xây Dựng Số 1 的数据最近一次同步于 14/10/2026 02:43。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.