ban quản lý dự án khí
| 税号 | 3500102710-002 |
| 越南语名称 | ban quản lý dự án khí |
| 简称 | Gas project management board |
| 交易名称 | Gas project management board |
| 地址 | 1B qlộ 51a p9, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 13/01/1997 |
| 开始经营日期 | 01/01/1998 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 22/10/2026 12:01 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
ban quản lý dự án khí 常见问题
ban quản lý dự án khí 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,ban quản lý dự án khí(税号 3500102710-002)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 22/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3500102710-002 的信息是何时更新的?
ban quản lý dự án khí 的数据最近一次同步于 22/10/2026 12:01。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
ban quản lý dự án khí 的经营范围是什么?
ban quản lý dự án khí 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。
税号 3500102710-002 的结构是怎样的?
税号 3500102710-002 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 35 为分段号;中间七位 0010271 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 002 为从属单位的序号,即 ban quản lý dự án khí 是税号 3500102710 所属企业的从属单位。
ban quản lý dự án khí 是否还有其他名称?
除全称外,ban quản lý dự án khí 还以 Gas project management board 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3500102710-002 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.