Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước
| 税号 | 3500102365-023 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước |
| 地址 | Số 407 Nguyễn An Ninh, phường 9, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | |
| 营业执照签发日期 | 30/12/2004 |
| 开始经营日期 | 01/01/2005 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 14/10/2026 14:22 |
经营范围
| F43300 | 建筑物装修 |
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 常见问题
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 的主营行业为 Hoàn thiện công trình xây dựng(行业代码 F43300)。
为 Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước、税号 3500102365-023 和地址 Số 407 Nguyễn An Ninh, phường 9, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3500102365-023 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 的数据最近一次同步于 14/10/2026 14:22。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 的税号是多少?
Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 的税号为 3500102365-023,于 01/01/2005 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 3500102365-023 的结构是怎样的?
税号 3500102365-023 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 35 为分段号;中间七位 0010236 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。末三位 023 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp Xây Lắp Đường ống, Bồn Bể Và Điện Nước 是税号 3500102365 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.