Xí nghiệp dịch vụ xây dựng
| 税号 | 3500101812-001 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp dịch vụ xây dựng |
| 地址 | 26 Bis Lê Hồng Phong, P8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 11/03/1994 |
| 开始经营日期 | 01/01/1994 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/10/2026 11:46 |
经营范围
| I5510 | 短期住宿活动 |
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 常见问题
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的地址在哪里?
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的注册办公地址为 26 Bis Lê Hồng Phong, P8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Hồ Chí Minh 辖区内。
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的税号是多少?
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的税号为 3500101812-001,于 01/01/1994 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的经营范围是什么?
Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 的主营行业为 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(行业代码 I5510)。
税号 3500101812-001 的结构是怎样的?
税号 3500101812-001 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 35 为分段号;中间七位 0010181 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。末三位 001 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 是税号 3500101812 所属企业的从属单位。
为 Xí nghiệp dịch vụ xây dựng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp dịch vụ xây dựng、税号 3500101812-001 和地址 26 Bis Lê Hồng Phong, P8, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.