Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ
| 税号 | 3500101386-010 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ |
| 地址 | Ngọc Hà Phú Mỹ, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 30/12/1999 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 28/10/2026 23:49 |
经营范围
| E36000 | 水的收集、处理和供应 |
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 常见问题
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 的经营范围是什么?
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 的主营行业为 Khai thác, xử lý và cung cấp nước(行业代码 E36000)。
税号 3500101386-010 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 的数据最近一次同步于 28/10/2026 23:49。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 3500101386-010 的结构是怎样的?
税号 3500101386-010 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 35 为分段号;中间七位 0010138 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。末三位 010 为从属单位的序号,即 Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 是税号 3500101386 所属企业的从属单位。
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 的地址在哪里?
Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 的注册办公地址为 Ngọc Hà Phú Mỹ, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Hồ Chí Minh 辖区内。
为 Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp cấp nước Phú Mỹ、税号 3500101386-010 和地址 Ngọc Hà Phú Mỹ, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.