Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN)

未在登记地址经营
税号 3401120116
越南语名称 Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN)
地址 khu du lịch Cổ Thạch, Xã Liên Hương, Lâm Đồng, Việt Nam.
营业执照签发日期 08/01/2016
开始经营日期 08/01/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 05:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M6910 法律活动

Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 常见问题

为 Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN)、税号 3401120116 和地址 khu du lịch Cổ Thạch, Xã Liên Hương, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN)(税号 3401120116)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3401120116 的信息是何时更新的?
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 的数据最近一次同步于 19/09/2026 05:26。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 的地址在哪里?
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 的注册办公地址为 khu du lịch Cổ Thạch, Xã Liên Hương, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Liên Hương、Lâm Đồng 辖区内。
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 的税号是多少?
Văn Phòng Điều Hành Dự Án Nhà Máy Điện Gió Phú Lạc 24MW tại Bình Thuận (NTNN) 的税号为 3401120116,于 08/01/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Xã Liên Hương 企业统计

206 企业总数
120 经营中
84 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 57
制造业 22
农业、林业和渔业 17
建筑业 16
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 13
专业、科学和技术活动 12

按企业类型

有限责任公司 124
私营独资企业 22
股份有限公司 14
其他国家机关 11
一人有限责任公司 11
学校 / 教育机构 7

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 116
已停止经营,税码注销手续尚未完成 43
未在登记地址经营 30
暂停经营 7
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 4
已停止经营,税码注销手续已完成 4