Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN)

暂停经营
税号 3401082453
越南语名称 Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN)
地址 Cây số 1595, quốc lộ 1A, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Montree Somkaew
营业执照签发日期 10/10/2014
开始经营日期 18/06/2014
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 06:05
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 目前处于 暂停经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A03210 海水养殖
A03 渔业

Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 常见问题

Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的法定代表人是谁?
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的法定代表人为 Montree Somkaew,依据为与税号 3401082453 关联的税务登记信息。
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的经营范围是什么?
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的主营行业为 Nuôi trồng thuỷ sản biển(行业代码 A03210)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN)、税号 3401082453 和地址 Cây số 1595, quốc lộ 1A, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3401082453 的信息是何时更新的?
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的数据最近一次同步于 17/09/2026 06:05。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的税号是多少?
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh 1 tại Bình Thuận (NTNN) 的税号为 3401082453,于 18/06/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Xã Vĩnh Hảo 企业统计

223 企业总数
107 经营中
116 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

农业、林业和渔业 74
建筑业 30
批发和零售业;机动车和摩托车修理 27
制造业 17
电力、燃气、蒸汽和空调供应 16
运输和仓储业 11

按企业类型

有限责任公司 147
股份有限公司 37
一人有限责任公司 14
私营独资企业 11
其他公司 5
未分类 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 107
未在登记地址经营 73
已停止经营,税码注销手续尚未完成 24
暂停经营 11
已停止经营,税码注销手续已完成 8