Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát

未在登记地址经营
税号 3401064373
越南语名称 Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát
地址 Số 99/3 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Điền Thị Ngọc Bích
营业执照签发日期 29/11/2013
开始经营日期 29/11/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 10/09/2026 08:11
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

J6190 其他电信业务
C28170 办公设备制造(计算机及外围设备除外)
G4610 商品代理、经纪与拍卖
G4649 其他家庭用品批发
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G4773 专门店其他新品零售
G47990 未列名其他非店铺零售
J58200 软件出版
J62020 计算机咨询及系统管理
J63290 其他未分类信息服务业
M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
M73100 广告业
M73200 市场调研与民意调查
N82300 会议及展览服务
N82990 未另分类的其他商务辅助服务活动
S95110 计算机及外围设备修理
S95120 通信设备修理

Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 常见问题

为 Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát、税号 3401064373 和地址 Số 99/3 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的主营行业为 Hoạt động viễn thông khác(行业代码 J6190)。此外,该单位还登记了 16 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的法定代表人为 Điền Thị Ngọc Bích,依据为与税号 3401064373 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 的注册办公地址为 Số 99/3 Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Thuỷ、Lâm Đồng 辖区内。
Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Quảng Cáo Viễn Thông Tân Thành Phát(税号 3401064373)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 10/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phú Thuỷ 企业统计

1,293 企业总数
552 经营中
739 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 335
住宿和餐饮业 161
制造业 133
建筑业 129
专业、科学和技术活动 88
房地产业 84

按企业类型

有限责任公司 954
股份有限公司 142
私营独资企业 94
一人有限责任公司 61
其他国家机关 13
中心(事业单位 / 服务) 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 551
未在登记地址经营 367
已停止经营,税码注销手续尚未完成 190
已停止经营,税码注销手续已完成 128
暂停经营 54
— 1