Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03

纳税人:已核发税码(MST)
税号3401053533
越南语名称Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03
地址Thôn Phú Sum, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Lê Thế Trường
开始经营日期01/07/2013
财政年度结束31/12
数据更新27/09/2026 15:12

经营范围

K64990未另分类的其他金融服务活动(保险和养老金除外)

Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 常见问题

税号 3401053533 的结构是怎样的?
税号 3401053533 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 34 为分段号;中间七位 0105353 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03、税号 3401053533 和地址 Thôn Phú Sum, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的地址在哪里?
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的注册办公地址为 Thôn Phú Sum, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tuyên Quang、Lâm Đồng 辖区内。
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的税号是多少?
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的税号为 3401053533,于 01/07/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的经营范围是什么?
Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(行业代码 K64990)。

Xã Tuyên Quang 企业统计

235企业总数
141经营中
94注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理87
制造业35
建筑业22
专业、科学和技术活动13
农业、林业和渔业12
房地产业9

按企业类型

有限责任公司175
股份有限公司19
私营独资企业16
一人有限责任公司13
合作社4
未分类2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)141
未在登记地址经营61
已停止经营,税码注销手续尚未完成23
暂停经营7
已停止经营,税码注销手续已完成3

法定代表人为"Lê Thế Trường"的企业

共有 11 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ UNILUX

税号:0110108510
Số 73B, Ngõ 4 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÔNG SÚNG ĐỒNG

税号:3702986205
Số 2, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI LÊ GIA

税号:0108813191
Xóm Đại Khang, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T&T CONS

税号:0401881563
16 Lương Thúc Kỳ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHƯƠNG

税号:0108110343
Thôn 6, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÁT

税号:3603411943
Số 63, tổ 3, ấp Phước Hiệp, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN ÂN

税号:2500517336
Số nhà 86, Phố An Sơn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Jenus

税号:3501850941
Số 17 đường Tiền Cảng, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH du lịch và thương mại Trường Thành

税号:0103005641
Số 7 khu 5, TT Du lịch, ngõ 651 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm phát triển quỹ đất

税号:4000979544
Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.