Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu

未在登记地址经营
税号 3400877986
越南语名称 Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu
简称 SHR
英文名称 SCANDINAVIAN HOTEL AND RESORT COMPANY LIMITED
交易名称 SHR
地址 Biệt thự PE106 Sealinks City, Km 09 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表人 Nils Goran Lennart Lundgren
营业执照签发日期 03/10/2011
开始经营日期 16/09/2010
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 07:44
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

I5510 短期住宿活动
G4633 饮料批发
G47110 非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售
G4773 专门店其他新品零售
I5610 餐馆及流动餐饮服务
I5630 饮料服务
N79110 旅行代理服务
R93120 体育俱乐部活动
S96100 桑拿、按摩及类似保健服务(不含体育活动)

Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 常见问题

Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的注册办公地址为 Biệt thự PE106 Sealinks City, Km 09 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Thuỷ、Lâm Đồng 辖区内。
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的法定代表人为 Nils Goran Lennart Lundgren,依据为与税号 3400877986 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 的主营行业为 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(行业代码 I5510)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu、税号 3400877986 和地址 Biệt thự PE106 Sealinks City, Km 09 Nguyễn Thông, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Khách Sạn Khu Nghỉ Mát Bắc âu 还以 SCANDINAVIAN HOTEL AND RESORT COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3400877986 都会得到相同结果。

Phường Phú Thuỷ 企业统计

1,293 企业总数
552 经营中
739 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 335
住宿和餐饮业 161
制造业 133
建筑业 129
专业、科学和技术活动 88
房地产业 84

按企业类型

有限责任公司 954
股份有限公司 142
私营独资企业 94
一人有限责任公司 61
其他国家机关 13
中心(事业单位 / 服务) 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 551
未在登记地址经营 367
已停止经营,税码注销手续尚未完成 190
已停止经营,税码注销手续已完成 128
暂停经营 54
— 1