Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3400467588
越南语名称 Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận
地址 04 Hải Thượng Lãn ông, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.
开始经营日期 01/01/2007
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 20/09/2026 04:44
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G477 专门店其他商品零售

Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 常见问题

Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 的税号是多少?
Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 的税号为 3400467588,于 01/01/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 的经营范围是什么?
Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 的主营行业为 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G477)。
税号 3400467588 的结构是怎样的?
税号 3400467588 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 34 为分段号;中间七位 0046758 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận、税号 3400467588 和地址 04 Hải Thượng Lãn ông, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung Tâm Công Báo - Thông tin Điện tử thuộc Văn phòng UBND tỉnh Bình Thuận(税号 3400467588)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Phan Thiết 企业统计

791 企业总数
379 经营中
411 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Lâm Đồng 共 30,271 家企业,其中 13,912 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 265
建筑业 82
制造业 72
住宿和餐饮业 61
专业、科学和技术活动 50
行政和支持服务活动 32

按企业类型

有限责任公司 529
私营独资企业 99
股份有限公司 55
一人有限责任公司 36
中心(事业单位 / 服务) 21
其他国家机关 16

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 378
未在登记地址经营 219
已停止经营,税码注销手续尚未完成 133
暂停经营 42
已停止经营,税码注销手续已完成 17
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 1