Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế
| 税号 | 3301590132 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế |
| 简称 | JAPAN VIET NAM CENTRAL TRAVEL |
| 交易名称 | JAPAN VIET NAM CENTRAL TRAVEL |
| 地址 | 7/35 Phùng Hưng, Phường Thuận Hòa (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phan Thị Thoại Khanh |
| 营业执照签发日期 | 30/05/2016 |
| 开始经营日期 | 30/05/2016 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 17/09/2026 06:25 |
经营范围
| N79120 | 旅游经营者活动 |
| H4932 | 其他陆路旅客运输 |
| H5223 | 航空运输辅助活动 |
| I5510 | 短期住宿活动 |
| I56290 | 其他餐饮服务 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| P85600 | 教育辅助活动 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的法定代表人为 Phan Thị Thoại Khanh,依据为与税号 3301590132 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的注册办公地址为 7/35 Phùng Hưng, Phường Thuận Hòa (Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thuận Hoá、Huế 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế(税号 3301590132)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3301590132 的结构是怎样的?
税号 3301590132 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0159013 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Du Lịch Nhật Việt Huế 的税号为 3301590132,于 30/05/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thuận Hoá 企业统计
1,804企业总数
706经营中
1,082注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司666
一人有限责任公司424
私营独资企业280
股份有限公司261
其他国家机关33
中心(事业单位 / 服务)29
按状态
纳税人:已核发税码(MST)705
已停止经营,税码注销手续尚未完成654
未在登记地址经营231
已停止经营,税码注销手续已完成114
暂停经营83
等待核实登记地址的经营状况16
