Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3301522414
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh
简称 CÔNG TY TNHH 1TV CHÂU QUANG THỊNH
交易名称 CÔNG TY TNHH 1TV CHÂU QUANG THỊNH
地址 59 Nguyễn Hữu Dật, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.
法定代表人 Tống Nguyễn Quỳnh Châu
营业执照签发日期 05/09/2013
开始经营日期 05/09/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 28/09/2026 12:37
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G46900 综合批发
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4632 食品批发
G4633 饮料批发
G46340 烟草制品批发
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4649 其他家庭用品批发
G4659 其他机械设备及配件批发
G4662 金属及金属矿石批发

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 的法定代表人为 Tống Nguyễn Quỳnh Châu,依据为与税号 3301522414 关联的税务登记信息。
税号 3301522414 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 的数据最近一次同步于 28/09/2026 12:37。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 的注册办公地址为 59 Nguyễn Hữu Dật, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Phường Kim Long、Huế 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 还以 CÔNG TY TNHH 1TV CHÂU QUANG THỊNH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3301522414 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Quang Thịnh(税号 3301522414)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Kim Long 企业统计

229 企业总数
111 经营中
118 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 48
制造业 39
建筑业 38
运输和仓储业 15
专业、科学和技术活动 15
行政和支持服务活动 14

按企业类型

有限责任公司 107
一人有限责任公司 58
私营独资企业 28
股份有限公司 20
其他国家机关 4
合作社 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 111
已停止经营,税码注销手续尚未完成 65
已停止经营,税码注销手续已完成 21
未在登记地址经营 19
暂停经营 13