Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn
| 税号 | 3301465188 |
| 越南语名称 | Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn |
| 地址 | Thị trấn, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 07/07/2005 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 22/09/2026 15:26 |
经营范围
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản. |
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 常见问题
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 的税号是多少?
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 的税号为 3301465188,于 07/07/2005 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 的经营范围是什么?
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 的主营行业为 Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản.(行业代码 A)。
税号 3301465188 的结构是怎样的?
税号 3301465188 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0146518 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn、税号 3301465188 和地址 Thị trấn, Xã A Lưới 2, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trường trung Học Cơ Sở Thị Trấn(税号 3301465188)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 22/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã A Lưới 2 企业统计
112企业总数
70经营中
42注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司36
一人有限责任公司24
私营独资企业11
其他国家机关10
股份有限公司9
学校 / 教育机构4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)70
已停止经营,税码注销手续尚未完成30
未在登记地址经营7
已停止经营,税码注销手续已完成5
