Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát
| 税号 | 3301353357 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát |
| 简称 | NHATHOANGPHAT CO., LTD. |
| 英文名称 | NHAT HOANG PHAT SOLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 交易名称 | NHATHOANGPHAT CO., LTD. |
| 地址 | 17 Nguyễn Thị MInh Khai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm Bá Hoàng |
| 营业执照签发日期 | 04/10/2011 |
| 开始经营日期 | 23/09/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 21/09/2026 03:16 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| L68200 | 房地产咨询、中介和拍卖 |
| G4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| K64990 | 未另分类的其他金融服务活动(保险和养老金除外) |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 常见问题
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát(税号 3301353357)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 的法定代表人为 Phạm Bá Hoàng,依据为与税号 3301353357 关联的税务登记信息。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát、税号 3301353357 和地址 17 Nguyễn Thị MInh Khai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3301353357 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nhật Hoàng Phát 的数据最近一次同步于 21/09/2026 03:16。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 3301353357 的结构是怎样的?
税号 3301353357 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0135335 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thuận Hoá 企业统计
1,804
企业总数
706
经营中
1,082
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
666
一人有限责任公司
424
私营独资企业
280
股份有限公司
261
其他国家机关
33
中心(事业单位 / 服务)
29
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
705
已停止经营,税码注销手续尚未完成
654
未在登记地址经营
231
已停止经营,税码注销手续已完成
114
暂停经营
83
等待核实登记地址的经营状况
16