Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3301178056
越南语名称 Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh
简称 CHINHNINH CO., LTD.
交易名称 CHINHNINH CO., LTD.
地址 Thôn Lê Xá Tây, Xã Phú Hồ, TP Huế, Việt Nam.
法定代表人 Trần Chính
营业执照签发日期 27/04/2010
开始经营日期 10/05/2010
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 24/09/2026 00:02
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42 土木工程建筑业
F43300 建筑物装修
H4933 公路货物运输
G47524 专门店零售水泥、砖、瓦、石材、砂石、钢材及其他建筑材料

Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 常见问题

Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 还以 CHINHNINH CO., LTD. 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3301178056 都会得到相同结果。
Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh(税号 3301178056)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh、税号 3301178056 和地址 Thôn Lê Xá Tây, Xã Phú Hồ, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3301178056 的结构是怎样的?
税号 3301178056 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0117805 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Một thành viên Xây dựng Chính Ninh 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Phú Hồ 企业统计

29 企业总数
18 经营中
11 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。

常见经营范围

建筑业 8
教育和培训 6
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 3
制造业 3
专业、科学和技术活动 3
农业、林业和渔业 1

按企业类型

一人有限责任公司 9
有限责任公司 8
学校 / 教育机构 6
人民委员会 2
私营独资企业 1
股份有限公司 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 18
已停止经营,税码注销手续已完成 3
未在登记地址经营 3
暂停经营 3
已停止经营,税码注销手续尚未完成 2

法定代表人为"Trần Chính"的企业

共有 16 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D&C

税号: 3002270416
Tổ dân phố Phú Nghĩa, Xã Lộc Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP GIA ĐỘ

税号: 3200735624
Gia Độ, Xã Triệu Bình, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH GIA ĐẠT

税号: 0402084218
Số K21/19 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trần Chính

税号: 4101580523
Thôn Phú an, Xã Tây Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT VIỆT LONG

税号: 0402053724
Tầng 1, số 160 đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trần Chinh

税号: 1602147749
Số nhà 474, tổ 15, ấp Bình Thạnh, Xã Bình Mỹ, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN TIỆC CƯỚI VÂN ANH

税号: 0901060910
Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MƯỜI CHÍNH

税号: 4101500341
Lô K02, Cụm Công Nghiệp Phú An, Xã Tây Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

Công ty TNHH Dorothy indoor furniture (Nộp hộ thuế nhà thầu)

税号: 3702937543
Thửa đất 612, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Tân Hoá Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ MINH PHONG

税号: 0105881041
Số 145 phố Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.