Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn
| 税号 | 3300320528 |
| 越南语名称 | Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn |
| 地址 | khu quy hoạch nam vỹ dạ - Phường Vỹ dạ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 25/05/2007 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 22/09/2026 14:59 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| O842 | 面向全国的公共服务活动 |
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 常见问题
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的经营范围是什么?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的主营行业为 Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước.(行业代码 O842)。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn(税号 3300320528)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 22/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的税号是多少?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的税号为 3300320528,于 25/05/2007 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn、税号 3300320528 和地址 khu quy hoạch nam vỹ dạ - Phường Vỹ dạ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的地址在哪里?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn 的注册办公地址为 khu quy hoạch nam vỹ dạ - Phường Vỹ dạ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Phường Vỹ Dạ、Huế 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Vỹ Dạ 企业统计
918
企业总数
378
经营中
527
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
383
一人有限责任公司
202
股份有限公司
154
私营独资企业
137
其他国家机关
15
中心(事业单位 / 服务)
10
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
378
已停止经营,税码注销手续尚未完成
271
未在登记地址经营
117
已停止经营,税码注销手续已完成
81
暂停经营
58
等待核实登记地址的经营状况
13