Xí nghiệp Phú Bình A
| 税号 | 3300103643 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp Phú Bình A |
| 地址 | 100 Tăng Bạt Hổ, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 24/05/1994 |
| 开始经营日期 | 21/09/1998 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/09/2026 13:05 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Xí nghiệp Phú Bình A 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| C1629 | 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造 |
Xí nghiệp Phú Bình A 常见问题
为 Xí nghiệp Phú Bình A 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Phú Bình A、税号 3300103643 和地址 100 Tăng Bạt Hổ, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Xí nghiệp Phú Bình A 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Phú Bình A 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện(行业代码 C1629)。
Xí nghiệp Phú Bình A 的地址在哪里?
Xí nghiệp Phú Bình A 的注册办公地址为 100 Tăng Bạt Hổ, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Xuân、Huế 辖区内。
Xí nghiệp Phú Bình A 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp Phú Bình A(税号 3300103643)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3300103643 的结构是怎样的?
税号 3300103643 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0010364 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Phú Xuân 企业统计
1,177
企业总数
444
经营中
732
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
442
一人有限责任公司
309
私营独资企业
254
股份有限公司
101
中心(事业单位 / 服务)
11
其他国家机关
11
按状态
已停止经营,税码注销手续尚未完成
467
纳税人:已核发税码(MST)
444
未在登记地址经营
160
暂停经营
59
已停止经营,税码注销手续已完成
46
等待核实登记地址的经营状况
1