Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu
| 税号 | 3300103040 |
| 越南语名称 | Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu |
| 地址 | 24 Trần Quốc Toản, , TP Huế, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 09/06/1997 |
| 开始经营日期 | 25/09/1992 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/06/2026 08:06 |
经营范围
| C28210 | 农业和林业机械制造 |
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 常见问题
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的经营范围是什么?
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的主营行业为 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp.(行业代码 C28210)。
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu(税号 3300103040)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/06/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的税号是多少?
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的税号为 3300103040,于 25/09/1992 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu、税号 3300103040 和地址 24 Trần Quốc Toản, , TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的地址在哪里?
Tổ hợp cơ khí Trần Văn Bưu 的注册办公地址为 24 Trần Quốc Toản, , TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Huế 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.