Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5
| 税号 | 3300102946 |
| 越南语名称 | Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 |
| 地址 | khu 6 thị trấn Phú Bài, , TP Huế, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 20/07/1992 |
| 开始经营日期 | 20/07/1992 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 25/09/2026 23:07 |
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 常见问题
为 Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5、税号 3300102946 和地址 khu 6 thị trấn Phú Bài, , TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 的经营范围是什么?
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(行业代码 F42)。
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 的地址在哪里?
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 的注册办公地址为 khu 6 thị trấn Phú Bài, , TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Huế 辖区内。
Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí Nghiệp Xây Dựng 1/5(税号 3300102946)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3300102946 的结构是怎样的?
税号 3300102946 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0010294 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.