Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế

已停止经营,税码注销手续已完成
税号3300101413
越南语名称Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế
地址2 Hùng vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
营业执照签发日期27/12/1993
开始经营日期16/12/1992
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新25/09/2026 23:08

经营范围

G4620农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G463食品、饮料及烟草制品批发
G4641纺织品、服装及鞋类批发
G4649其他家庭用品批发
G47110非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售
I5510短期住宿活动
I56301酒吧、啤酒屋
N791旅行社及旅游经营活动

Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 常见问题

Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 的税号是多少?
Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 的税号为 3300101413,于 16/12/1992 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 的经营范围是什么?
Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 的主营行业为 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống.(行业代码 G4620)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
税号 3300101413 的结构是怎样的?
税号 3300101413 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0010141 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế、税号 3300101413 和地址 2 Hùng vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty khách sạn và dịch vụ Thừa thiên Huế(税号 3300101413)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Thuận Hoá 企业统计

1,804企业总数
706经营中
1,082注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理393
住宿和餐饮业305
建筑业208
专业、科学和技术活动148
制造业134
行政和支持服务活动96

按企业类型

有限责任公司666
一人有限责任公司424
私营独资企业280
股份有限公司261
其他国家机关33
中心(事业单位 / 服务)29

按状态

纳税人:已核发税码(MST)705
已停止经营,税码注销手续尚未完成654
未在登记地址经营231
已停止经营,税码注销手续已完成114
暂停经营83
等待核实登记地址的经营状况16