CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh
| 税号 | 3300101406-001 |
| 越南语名称 | CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh |
| 简称 | MEDIPHARCO |
| 交易名称 | MEDIPHARCO |
| 地址 | Số 1C 1A đường giải phóng, , TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 10/04/1997 |
| 开始经营日期 | 20/09/1994 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 27/10/2026 10:52 |
经营范围
| G479 | 非店铺零售(不含店铺、摊位及市场) |
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 常见问题
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 是否还有其他名称?
除全称外,CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 还以 MEDIPHARCO 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3300101406-001 都会得到相同结果。
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 的地址在哪里?
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 的注册办公地址为 Số 1C 1A đường giải phóng, , TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Hà Nội 辖区内。
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 的税号是多少?
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 的税号为 3300101406-001,于 20/09/1994 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh、税号 3300101406-001 和地址 Số 1C 1A đường giải phóng, , TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,CN cty dược phẩm thừa thiên - huế _ kioss 11 quầy7 ngọckhánh(税号 3300101406-001)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.