Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế
| 税号 | 3300101251 |
| 越南语名称 | Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế |
| 简称 | SEASPIMEX TT- HUE |
| 地址 | 28 Nguyễn Khuyến, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hoàng Minh Huê |
| 营业执照签发日期 | 24/11/1992 |
| 开始经营日期 | 24/11/1992 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 19/09/2026 05:22 |
经营范围
| C1020 | 水产品加工 |
| A03 | 渔业 |
Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 常见问题
Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 的地址在哪里?
Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 的注册办公地址为 28 Nguyễn Khuyến, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thuận Hoá、Huế 辖区内。
Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 还以 SEASPIMEX TT- HUE 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3300101251 都会得到相同结果。
Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế(税号 3300101251)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty thuỷ sản Thừa Thiên - Huế、税号 3300101251 和地址 28 Nguyễn Khuyến, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3300101251 的结构是怎样的?
税号 3300101251 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 33 为分段号;中间七位 0010125 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thuận Hoá 企业统计
1,804
企业总数
706
经营中
1,082
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
666
一人有限责任公司
424
私营独资企业
280
股份有限公司
261
其他国家机关
33
中心(事业单位 / 服务)
29
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
705
已停止经营,税码注销手续尚未完成
654
未在登记地址经营
231
已停止经营,税码注销手续已完成
114
暂停经营
83
等待核实登记地址的经营状况
16
法定代表人为"Hoàng Minh Huê"的企业
共有 9 家企业的法定代表人同名