Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号3200604702
越南语名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành
地址Số 06 Trần Phú, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表人 Hồ Tuấn Nhật
营业执照签发日期24/12/2014
开始经营日期23/12/2014
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新19/09/2026 05:22
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M7110建筑、工程活动及相关技术咨询
F41000房屋建筑业
F42200公用事业工程建筑
F43210电气安装
M71200技术检测与分析

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的税号为 3200604702,于 23/12/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的注册办公地址为 Số 06 Trần Phú, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nam Đông Hà、Quảng Trị 辖区内。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành、税号 3200604702 和地址 Số 06 Trần Phú, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3200604702 的结构是怎样的?
税号 3200604702 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 32 为分段号;中间七位 0060470 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Và Xây Dựng Phú Đạt Thành 的法定代表人为 Hồ Tuấn Nhật,依据为与税号 3200604702 关联的税务登记信息。

Phường Nam Đông Hà 企业统计

1,177企业总数
654经营中
522注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Quảng Trị 共 14,108 家企业,其中 6,983 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理399
建筑业197
制造业115
专业、科学和技术活动106
运输和仓储业69
行政和支持服务活动40

按企业类型

有限责任公司426
一人有限责任公司423
股份有限公司231
私营独资企业39
其他国家机关17
合作社10

按状态

纳税人:已核发税码(MST)653
已停止经营,税码注销手续尚未完成292
未在登记地址经营124
暂停经营73
已停止经营,税码注销手续已完成33
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1