Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành
| 税号 | 3200515918 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành |
| 简称 | THANH THINH THANH CO.,LTD |
| 英文名称 | THANH THINH THANH ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 交易名称 | THANH THINH THANH CO.,LTD |
| 地址 | Số 44 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đàm Duy Thanh |
| 营业执照签发日期 | 08/11/2011 |
| 开始经营日期 | 08/11/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/09/2026 22:11 |
经营范围
| G477 | 专门店其他商品零售 |
| F43210 | 电气安装 |
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
| F43290 | 其他建筑设备安装 |
| F43300 | 建筑物装修 |
| F43900 | 其他专业建筑活动 |
| G4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| N82990 | 未另分类的其他商务辅助服务活动 |
| S95220 | 家用器具及园林设备修理 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 常见问题
税号 3200515918 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 的数据最近一次同步于 25/09/2026 22:11。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 3200515918 的结构是怎样的?
税号 3200515918 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 32 为分段号;中间七位 0051591 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 的注册办公地址为 Số 44 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nam Đông Hà、Quảng Trị 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 的主营行业为 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh(行业代码 G477)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thanh Thịnh Thành 还以 THANH THINH THANH ONE MEMBER LIMITED COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3200515918 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Nam Đông Hà 企业统计
1,177企业总数
654经营中
522注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Quảng Trị 共 14,108 家企业,其中 6,983 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司426
一人有限责任公司423
股份有限公司231
私营独资企业39
其他国家机关17
合作社10
按状态
纳税人:已核发税码(MST)653
已停止经营,税码注销手续尚未完成292
未在登记地址经营124
暂停经营73
已停止经营,税码注销手续已完成33
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1
