Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 3200489111
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng
简称 CôNG TY TNHH ĐàO VIêNG
地址 Đường Trần Mạnh Quỳ, Xã Lao Bảo, Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表人 Đào Bình
营业执照签发日期 28/03/2011
开始经营日期 01/04/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 23:49
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C16220 建筑用木料及木型制品制造
F43110 拆除
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4633 饮料批发
G46496 家具及类似家具用品批发
G46631 竹、木材及木材加工品批发
G46900 综合批发
H5210 仓储
G47592 专门店零售床、柜、桌、椅及类似家具
B07229 未另列明的其他有色金属矿采选
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C16230 木容器制造

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 还以 CôNG TY TNHH ĐàO VIêNG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 3200489111 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 的主营行业为 Sản xuất đồ gỗ xây dựng.(行业代码 C16220)。此外,该单位还登记了 11 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 的注册办公地址为 Đường Trần Mạnh Quỳ, Xã Lao Bảo, Quảng Trị, Việt Nam.。该单位位于 Xã Lao Bảo、Quảng Trị 辖区内。
税号 3200489111 的结构是怎样的?
税号 3200489111 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 32 为分段号;中间七位 0048911 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 3200489111 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Gỗ Và Thương Mại Đào Viêng 的数据最近一次同步于 18/09/2026 23:49。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Lao Bảo 企业统计

238 企业总数
110 经营中
126 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Quảng Trị 共 14,108 家企业,其中 6,983 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 151
制造业 22
建筑业 13
运输和仓储业 9
教育和培训 7
农业、林业和渔业 5

按企业类型

一人有限责任公司 119
有限责任公司 78
股份有限公司 16
私营独资企业 10
学校 / 教育机构 5
其他国家机关 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 110
已停止经营,税码注销手续尚未完成 83
未在登记地址经营 20
暂停经营 17
已停止经营,税码注销手续已完成 6
等待核实登记地址的经营状况 2