Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình
| 税号 | 3100771386 |
| 越南语名称 | Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình |
| 地址 | 02 Hồ Xuân Hương TP Đồng Hới -Quảng bình, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 15:04 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| Q86 | 人体健康活动 |
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 常见问题
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 的经营范围是什么?
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 的主营行业为 Hoạt động y tế.(行业代码 Q86)。
税号 3100771386 的结构是怎样的?
税号 3100771386 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 31 为分段号;中间七位 0077138 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình、税号 3100771386 和地址 02 Hồ Xuân Hương TP Đồng Hới -Quảng bình, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình(税号 3100771386)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 3100771386 的信息是何时更新的?
Ban quản lý dự án hỗ trợ y tế các tỉnh bắc trung bộ Quảng bình 的数据最近一次同步于 20/09/2026 15:04。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Đồng Hới 企业统计
2,598
企业总数
1,283
经营中
1,314
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Quảng Trị 共 14,108 家企业,其中 6,983 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,948
股份有限公司
305
私营独资企业
119
其他国家机关
53
一人有限责任公司
50
未分类
25
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,282
未在登记地址经营
913
已停止经营,税码注销手续尚未完成
205
暂停经营
127
已停止经营,税码注销手续已完成
69
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1