HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang
| 税号 | 3001709242 |
| 越南语名称 | HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang |
| 地址 | ., Xã Tùng Lộc(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Qu |
| 开始经营日期 | 01/01/2014 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 25/09/2026 20:52 |
经营范围
| A01620 | 畜牧专业及辅助性活动 |
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 常见问题
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的经营范围是什么?
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi .(行业代码 A01620)。
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的税号是多少?
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的税号为 3001709242,于 01/01/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的地址在哪里?
HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 的注册办公地址为 ., Xã Tùng Lộc(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tùng Lộc、Hà Tĩnh 辖区内。
为 HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 HTX dịch vụ nông nghiệp Tân Quang、税号 3001709242 和地址 ., Xã Tùng Lộc(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3001709242 的结构是怎样的?
税号 3001709242 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 30 为分段号;中间七位 0170924 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Tùng Lộc 企业统计
26企业总数
10经营中
16注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Hà Tĩnh 共 10,325 家企业,其中 5,026 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司14
股份有限公司3
合作社3
一人有限责任公司3
人民委员会2
企业1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)10
未在登记地址经营8
已停止经营,税码注销手续已完成3
已停止经营,税码注销手续尚未完成3
暂停经营2
