Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân
| 税号 | 3000813995 |
| 越南语名称 | Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân |
| 简称 | ANH TAN., JSC |
| 交易名称 | ANH TAN., JSC |
| 地址 | Tại nhà ông Trần Hậu Tài, Xóm 3, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Hậu Tài |
| 营业执照签发日期 | 11/03/2009 |
| 开始经营日期 | 25/03/2009 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 17:31 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F4210 | 铁路、道路、隧道和桥梁工程建筑 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| G4632 | 食品批发 |
| A0322 | 内陆养殖 |
| N79200 | 旅游宣传及导游协助支持服务 |
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 常见问题
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的经营范围是什么?
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的主营行业为 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ.(行业代码 F4210)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的税号是多少?
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的税号为 3000813995,于 25/03/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的法定代表人是谁?
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的法定代表人为 Trần Hậu Tài,依据为与税号 3000813995 关联的税务登记信息。
税号 3000813995 的信息是何时更新的?
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的数据最近一次同步于 20/09/2026 17:31。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的地址在哪里?
Công Ty CP Xây Dựng - Thương Mại - Du Lịch - Thủy Sản Anh Tân 的注册办公地址为 Tại nhà ông Trần Hậu Tài, Xóm 3, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thành Sen、Hà Tĩnh 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thành Sen 企业统计
2,124企业总数
1,073经营中
1,050注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Hà Tĩnh 共 10,325 家企业,其中 5,026 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,117
股份有限公司676
一人有限责任公司91
私营独资企业51
其他国家机关43
合作社27
按状态
纳税人:已核发税码(MST)1,068
未在登记地址经营464
已停止经营,税码注销手续尚未完成432
暂停经营92
已停止经营,税码注销手续已完成62
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)5
