Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ
| 税号 | 3000408394 |
| 越南语名称 | Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ |
| 地址 | Xóm Khí Tượng - Xã Sơn Tây, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Cao Thị Huệ |
| 营业执照签发日期 | 15/09/2009 |
| 开始经营日期 | 30/09/2009 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 21:50 |
经营范围
| G4719 | 非专门店中其他零售 |
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 常见问题
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 的经营范围是什么?
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 的主营行业为 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(行业代码 G4719)。
为 Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ、税号 3000408394 和地址 Xóm Khí Tượng - Xã Sơn Tây, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3000408394 的信息是何时更新的?
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 的数据最近一次同步于 26/09/2026 21:50。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 的税号是多少?
Doanh nghiệp tư nhân vận tải hành khách Quang Huệ 的税号为 3000408394,于 30/09/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 3000408394 的结构是怎样的?
税号 3000408394 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 30 为分段号;中间七位 0040839 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Sơn Tây 企业统计
180
企业总数
62
经营中
118
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Hà Tĩnh 共 10,325 家企业,其中 5,026 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
84
股份有限公司
31
私营独资企业
29
一人有限责任公司
18
合作社
8
学校 / 教育机构
5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
59
已停止经营,税码注销手续已完成
49
已停止经营,税码注销手续尚未完成
33
未在登记地址经营
32
暂停经营
4
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
3
法定代表人为"Cao Thị Huệ"的企业
共有 24 家企业的法定代表人同名