Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh
| 税号 | 3000208250 |
| 越南语名称 | Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh |
| 地址 | Tân Quý 2- Thạch Quý, , Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 01/09/1993 |
| 开始经营日期 | 01/01/1999 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/06/2026 04:16 |
经营范围
| F43 | 专业建筑活动 |
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 常见问题
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh(税号 3000208250)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/06/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh、税号 3000208250 和地址 Tân Quý 2- Thạch Quý, , Hà Tĩnh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 3000208250 的结构是怎样的?
税号 3000208250 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 30 为分段号;中间七位 0020825 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 的经营范围是什么?
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 的主营行业为 Hoạt động xây dựng chuyên dụng.(行业代码 F43)。
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 的税号是多少?
Xí nghiệp xây dựng 26-3 Hà Tĩnh 的税号为 3000208250,于 01/01/1999 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.