Sở khoa học công nghệ và môi trường

已停止经营,税码注销手续已完成
税号3000208162
越南语名称Sở khoa học công nghệ và môi trường
地址Đường Trần Phú Thị xã Hà Tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新20/09/2026 13:53

经营范围

M72科学研究和开发

Sở khoa học công nghệ và môi trường 常见问题

税号 3000208162 的结构是怎样的?
税号 3000208162 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 30 为分段号;中间七位 0020816 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Sở khoa học công nghệ và môi trường 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Sở khoa học công nghệ và môi trường(税号 3000208162)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Sở khoa học công nghệ và môi trường 的地址在哪里?
Sở khoa học công nghệ và môi trường 的注册办公地址为 Đường Trần Phú Thị xã Hà Tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thành Sen、Hà Tĩnh 辖区内。
Sở khoa học công nghệ và môi trường 的经营范围是什么?
Sở khoa học công nghệ và môi trường 的主营行业为 Nghiên cứu khoa học và phát triển.(行业代码 M72)。
为 Sở khoa học công nghệ và môi trường 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Sở khoa học công nghệ và môi trường、税号 3000208162 和地址 Đường Trần Phú Thị xã Hà Tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Thành Sen 企业统计

2,124企业总数
1,073经营中
1,050注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Hà Tĩnh 共 10,325 家企业,其中 5,026 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理507
建筑业484
专业、科学和技术活动246
制造业143
行政和支持服务活动90
运输和仓储业87

按企业类型

有限责任公司1,117
股份有限公司676
一人有限责任公司91
私营独资企业51
其他国家机关43
合作社27

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,068
未在登记地址经营464
已停止经营,税码注销手续尚未完成432
暂停经营92
已停止经营,税码注销手续已完成62
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)5