Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam
| 税号 | 2901235353 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam |
| 简称 | KOBELCO IRON NUGGET VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 交易名称 | KOBELCO IRON NUGGET VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 地址 | Khu công nghiệp Đông Hồi, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Masao Tezuka |
| 营业执照签发日期 | 31/03/2010 |
| 开始经营日期 | 01/04/2010 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 08:57 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| C24100 | 钢铁冶炼及压延加工 |
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 常见问题
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的法定代表人为 Masao Tezuka,依据为与税号 2901235353 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam(税号 2901235353)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的税号是多少?
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的税号为 2901235353,于 01/04/2010 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 还以 KOBELCO IRON NUGGET VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2901235353 都会得到相同结果。
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的经营范围是什么?
Công ty TNHH sắt xốp KOBELCO Việt Nam 的主营行业为 Sản xuất sắt, thép, gang.(行业代码 C24100)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Mai 企业统计
157企业总数
74经营中
81注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Nghệ An 共 23,198 家企业,其中 10,464 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司105
股份有限公司36
私营独资企业6
一人有限责任公司4
合作社3
学校 / 教育机构1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)74
未在登记地址经营50
已停止经营,税码注销手续尚未完成27
暂停经营4
等待核实登记地址的经营状况2
