Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong
| 税号 | 2901090193 |
| 越南语名称 | Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong |
| 简称 | BAN PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN NÚI QUẾ PHONG |
| 交易名称 | BAN PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN NÚI QUẾ PHONG |
| 地址 | Khối Tây Sơn, Xã Quế Phong, Nghệ An, Việt Nam. |
| 法定代表人 | PHẠM HOÀNG MAI |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/09/2026 19:55 |
经营范围
| N829 | 未另分类的商务辅助服务活动 |
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 常见问题
税号 2901090193 的结构是怎样的?
税号 2901090193 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 29 为分段号;中间七位 0109019 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 的税号是多少?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 的税号为 2901090193。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 2901090193 的信息是何时更新的?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 的数据最近一次同步于 25/09/2026 19:55。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 是否还有其他名称?
除全称外,Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 还以 BAN PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN NÚI QUẾ PHONG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2901090193 都会得到相同结果。
为 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Quế Phong、税号 2901090193 和地址 Khối Tây Sơn, Xã Quế Phong, Nghệ An, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Quế Phong 企业统计
89
企业总数
58
经营中
31
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Nghệ An 共 23,198 家企业,其中 10,464 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
32
股份有限公司
26
其他国家机关
9
私营独资企业
8
合作社
6
中心(事业单位 / 服务)
3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
57
未在登记地址经营
12
已停止经营,税码注销手续尚未完成
11
已停止经营,税码注销手续已完成
5
暂停经营
3
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1
法定代表人为"PHẠM HOÀNG MAI"的企业
共有 9 家企业的法定代表人同名