Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2900900871
越南语名称 Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương
地址 Xóm 3, xã Đặng Sơn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表人 Bùi Duy Thu
营业执照签发日期 18/06/2008
开始经营日期 19/06/2008
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 25/09/2026 20:47
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C162 木、竹、藤制品制造(家具除外);草及植物编织制品制造
N829 未另分类的商务辅助服务活动

Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 常见问题

税号 2900900871 的结构是怎样的?
税号 2900900871 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 29 为分段号;中间七位 0090087 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương(税号 2900900871)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的地址在哪里?
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的注册办公地址为 Xóm 3, xã Đặng Sơn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.。该单位位于 Xã Đô Lương、Nghệ An 辖区内。
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的法定代表人是谁?
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的法定代表人为 Bùi Duy Thu,依据为与税号 2900900871 关联的税务登记信息。
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的经营范围是什么?
Công ty CP thương mại và dịch vụ làng nghề tổng hợp Đô Lương 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế);; sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.(行业代码 C162)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Đô Lương 企业统计

318 企业总数
191 经营中
121 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Nghệ An 共 23,198 家企业,其中 10,464 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 97
建筑业 75
制造业 28
运输和仓储业 21
专业、科学和技术活动 12
行政和支持服务活动 11

按企业类型

有限责任公司 194
股份有限公司 69
私营独资企业 24
合作社 9
一人有限责任公司 9
其他国家机关 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 188
未在登记地址经营 68
已停止经营,税码注销手续尚未完成 36
暂停经营 10
已停止经营,税码注销手续已完成 7
等待核实登记地址的经营状况 6