Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành

纳税人:已核发税码(MST)
税号2900856189
越南语名称Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành
简称TT.PT JSC
英文名称TAN THANH PRODYCTION AND TRADENT JOINT STOCK COMPANY
地址Khối 14, thị trấn Hưng Nguyên, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Văn Thắng
营业执照签发日期26/12/2007
开始经营日期26/12/2007
财政年度结束31/12
数据更新25/09/2026 20:03

经营范围

B0810土砂石开采
F42土木工程建筑业
H491铁路运输
H493其他陆路运输
H49400管道运输

Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 常见问题

Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
税号 2900856189 的结构是怎样的?
税号 2900856189 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 29 为分段号;中间七位 0085618 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành、税号 2900856189 和地址 Khối 14, thị trấn Hưng Nguyên, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành(税号 2900856189)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty cổ phần sản xuất & thương mại Tân Thành 还以 TAN THANH PRODYCTION AND TRADENT JOINT STOCK COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2900856189 都会得到相同结果。

Xã Hưng Nguyên 企业统计

429企业总数
281经营中
148注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Nghệ An 共 23,198 家企业,其中 10,464 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理102
建筑业97
制造业65
专业、科学和技术活动31
运输和仓储业22
住宿和餐饮业18

按企业类型

有限责任公司273
股份有限公司122
私营独资企业12
一人有限责任公司12
其他国家机关5
合作社2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)281
未在登记地址经营92
已停止经营,税码注销手续尚未完成29
已停止经营,税码注销手续已完成14
暂停经营13

法定代表人为"Ngô Văn Thắng"的企业

共有 93 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT HOÀ PHÁT

税号:0801502202
Thôn Trâm Kiều, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN HẢI PHÁT

税号:5702226367
Số 36 đường Lý Anh Tông, Khu 9, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS TDD

税号:2301400823
Thôn Giới Tế, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI LỰC

税号:0111440711
Lô 46, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LONG THÀNH PHÁT

税号:3604090795
Số 79, đường Nguyễn Hữu Cảnh, tổ 10, khu 12, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẮNG HIÊN

税号:2902258635
Xóm Quang minh, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO HD YB1

税号:0111119392
Tầng 6, toà nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP TOÀN THẮNG DĨ AN

税号:3703347096
115A Đường Chiêu Liêu Khu Phố Đông Chiêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẠI MINH ANH

税号:0111101589
Số 45, Lý Thánh Tông, Khu đất dịch vụ Yên Lã, Tân Hồng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG HÀN HUYÊN

税号:0318947480
02 Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.