Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu
| 税号 | 2900509227 |
| 越南语名称 | Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu |
| 简称 | PMU-VIE/00/015 |
| 交易名称 | PMU-VIE/00/015 |
| 地址 | UBND Huyện Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 15/03/2002 |
| 开始经营日期 | 15/03/2002 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 19/09/2026 18:15 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| K66190 | 未另分类的其他金融服务辅助活动 |
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 常见问题
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 是否还有其他名称?
除全称外,Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 还以 PMU-VIE/00/015 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2900509227 都会得到相同结果。
为 Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu、税号 2900509227 和地址 UBND Huyện Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 的经营范围是什么?
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 的主营行业为 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu.(行业代码 K66190)。
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 的地址在哪里?
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 的注册办公地址为 UBND Huyện Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.。该单位位于 Xã Quỳ Châu、Nghệ An 辖区内。
Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu(税号 2900509227)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Quỳ Châu 企业统计
68
企业总数
32
经营中
36
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Nghệ An 共 23,198 家企业,其中 10,464 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
23
股份有限公司
14
私营独资企业
11
其他国家机关
5
协会、团体、社会基金
4
人民委员会
3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
31
已停止经营,税码注销手续尚未完成
19
已停止经营,税码注销手续已完成
8
未在登记地址经营
8
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1
暂停经营
1