Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2802397836
越南语名称 Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành
地址 Xóm Cầu, Kỳ Sơn, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表人 MAI XUÂN KHƯƠNG
营业执照签发日期 05/04/2016
开始经营日期 05/04/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 17:37
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

0145 猪的饲养与育种
A01450 猪的饲养与育种
4390 其他专业建筑活动
0144 羊及鹿的饲养与育种
0141 牛及水牛的饲养与育种
4311 拆除
4312 场地准备
4321 电气安装
4322 给排水、供暖及空调安装
4329 其他建筑设备安装
4330 建筑物装修
0149 其他畜牧业
0150 混合农业
4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
4632 食品批发
4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 常见问题

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành(税号 2802397836)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的主营行业为 Chăn nuôi lợn(行业代码 0145)。此外,该单位还登记了 15 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的税号是多少?
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的税号为 2802397836,于 05/04/2016 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 的注册办公地址为 Xóm Cầu, Kỳ Sơn, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.。该单位位于 Xã Đông Thành、Thanh Hoá 辖区内。
为 Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nông Nghiệp Minh Thành、税号 2802397836 和地址 Xóm Cầu, Kỳ Sơn, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Đông Thành 企业统计

65 企业总数
32 经营中
33 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Thanh Hoá 共 28,324 家企业,其中 12,516 家经营中。

常见经营范围

建筑业 19
批发和零售业;机动车和摩托车修理 11
制造业 11
教育和培训 5
运输和仓储业 5
农业、林业和渔业 3

按企业类型

有限责任公司 44
一人有限责任公司 6
学校 / 教育机构 5
私营独资企业 5
合作社 2
股份有限公司 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 32
未在登记地址经营 28
已停止经营,税码注销手续尚未完成 5